Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Đường thở bị hẹp và nhu mô phổi tổn thương không hồi phục, gây khó thở tăng dần cùng ho khạc đờm mạn tính. Bỏ thuốc lá là biện pháp duy nhất làm chậm tiến triển.
Tổng quan
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là tình trạng luồng khí đi ra khỏi phổi bị cản trở kéo dài và không hồi phục hoàn toàn. Hai quá trình cùng xảy ra: đường thở nhỏ viêm mạn tính, dày lên và tiết nhiều đờm; và các vách phế nang bị phá huỷ nên phổi mất tính đàn hồi, không đẩy hết khí ra được.
Đặc điểm "không hồi phục hoàn toàn" là điểm phân biệt căn bản với hen phế quản: trong hen, đường thở co thắt từng cơn rồi mở lại gần như bình thường; ở đây mức tắc nghẽn nền luôn tồn tại và xấu đi dần theo năm tháng.
Nguyên nhân hàng đầu là hút thuốc lá. Nhưng ở Việt Nam còn một nhóm đặc thù: khói bếp than, bếp củi và rơm rạ trong không gian kín, tích luỹ hàng chục năm — đây là lý do bệnh gặp ở nhiều phụ nữ nông thôn chưa từng hút một điếu thuốc nào. Các yếu tố khác gồm khói bụi nghề nghiệp và ô nhiễm không khí.
Triệu chứng khởi phát rất âm thầm: ho khạc đờm buổi sáng bị coi là "ho của người hút thuốc", còn khó thở thì đổ cho tuổi tác. Người bệnh tự thu hẹp hoạt động để tránh khó thở, nên tưởng bệnh vẫn ổn định trong khi chức năng phổi đã giảm nhiều.
Điều quan trọng nhất: bỏ thuốc lá là biện pháp duy nhất làm chậm được tốc độ suy giảm chức năng phổi. Thuốc giãn phế quản giúp dễ thở hơn và giảm đợt cấp nhưng không đổi được độ dốc suy giảm — chỉ bỏ thuốc mới làm được, và làm được ở bất kỳ giai đoạn nào.
Các biểu hiện thường gặp
- Khó thở khi gắng sức, mức gắng sức chịu được giảm dần theo năm
- Ho khạc đờm kéo dài, rõ nhất vào buổi sáng
- Khò khè, cảm giác nặng tức ngực
- Phải dừng lại thở khi đi bộ cùng người bằng tuổi
- Đợt cấp: ho nhiều hơn, đờm đổi màu và đặc hơn, khó thở tăng
- Mệt mỏi, giảm khả năng làm việc
- Sụt cân và teo cơ ở giai đoạn muộn
- Môi và đầu ngón tay tím ở giai đoạn nặng
- Phù hai chân khi đã ảnh hưởng tới tim phải
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Khó thở dữ dội tăng nhanh, không nói hết được câu
- Môi hoặc đầu ngón tay tím
- Lơ mơ, lú lẫn, ngủ gà hoặc kích thích vật vã
- Thở rất nhanh kèm co kéo cơ vùng cổ và bụng
- Đau ngực dữ dội đột ngột kèm khó thở
- Sốt cao kèm đờm mủ và khó thở tăng
- Ho ra máu
- Phù chân tăng nhanh kèm khó thở khi nằm
Lời khuyên
- Bỏ thuốc lá — đây là việc duy nhất làm chậm được tốc độ suy giảm chức năng phổi, và có tác dụng ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh
- Chuyển sang bếp gas hoặc bếp điện nếu đang đun than củi, tránh khói bụi và đeo khẩu trang khi ra đường
- Nhờ nhân viên y tế kiểm tra lại kỹ thuật dùng bình xịt mỗi lần tái khám, vì dùng sai kỹ thuật là lý do phổ biến nhất khiến thuốc "không hiệu quả"
- Dùng buồng đệm gắn vào bình xịt nếu được chỉ định, và súc miệng sau mỗi lần hít thuốc chứa corticoid
- Tập thở chúm môi: hít vào bằng mũi hai nhịp, thở ra chậm qua môi chúm như huýt sáo trong bốn nhịp — cách này giữ đường thở mở lâu hơn và giảm khó thở ngay lúc đang mệt
- Tham gia chương trình phục hồi chức năng hô hấp nếu có, vì tập luyện có hướng dẫn cải thiện rõ khả năng gắng sức
- Tiêm phòng cúm và phế cầu theo khuyến cáo, bởi nhiễm khuẩn hô hấp là nguyên nhân hàng đầu gây đợt cấp phải nhập viện
- Ăn nhiều bữa nhỏ giàu năng lượng, vì bụng quá đầy làm cơ hoành khó hoạt động và sụt cân làm cơ hô hấp yếu đi
- Nhận biết sớm dấu hiệu đợt cấp — đờm đổi màu, khó thở tăng, ho nhiều hơn — và liên hệ bác sĩ ngay theo kế hoạch đã được dặn
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Nên khám chuyên khoa Hô hấp khi ho khạc đờm kéo dài nhiều tháng, khi khó thở khi gắng sức tăng dần, và đặc biệt khi trên bốn mươi tuổi có tiền sử hút thuốc hoặc tiếp xúc khói bếp lâu năm — kể cả khi cho rằng đó chỉ là ho của người hút thuốc. Cần đi cấp cứu khi khó thở dữ dội, tím môi hoặc rối loạn ý thức.
Đo chức năng hô hấp là thăm dò bắt buộc để chẩn đoán, và phép đo được thực hiện trước rồi sau khi dùng thuốc giãn phế quản — chính so sánh này phân biệt bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính với hen phế quản. Chụp X quang hoặc cắt lớp ngực đánh giá tổn thương nhu mô và loại trừ nguyên nhân khác.
Bác sĩ phân nhóm mức độ dựa trên chức năng phổi, mức khó thở và số đợt cấp trong năm, rồi chọn phác đồ hít phù hợp. Đánh giá lại định kỳ là cần thiết vì phác đồ được điều chỉnh theo diễn tiến, và mỗi lần tái khám cũng là dịp kiểm tra lại kỹ thuật hít — thứ quyết định thuốc có tới được phổi hay không.