Đau lưng trên và giữa hai bả vai
Đau vùng lưng trên và giữa hai bả vai phần lớn do tư thế và căng cơ kéo dài. Đau tăng khi hít thở sâu hoặc tăng về đêm là nhóm cần được đánh giá riêng.
Triệu chứng này là gì
Vùng lưng trên gồm đoạn cột sống ngực, khung sườn gắn vào nó, và hệ cơ nối cột sống với hai xương bả vai. Khác với thắt lưng và cổ, đoạn này ít linh hoạt hơn vì được khung sườn giữ ổn định — nên thoát vị đĩa đệm ở đây hiếm gặp hơn nhiều.
Chính vì vậy phần lớn đau vùng này bắt nguồn từ cơ và tư thế chứ không phải từ đĩa đệm. Nhóm cơ giữ hai bả vai áp vào lưng phải làm việc liên tục để chống lại xu hướng vai đổ về trước khi ngồi làm việc. Sau nhiều giờ, chúng mỏi và co cứng, tạo cảm giác nặng, rát hoặc như bị đè giữa hai bả vai.
Có hai nhóm cần phân biệt riêng. Đau tăng rõ khi hít thở sâu hoặc khi xoay thân gợi ý vấn đề ở khớp sườn — cột sống hoặc ở thành ngực. Còn đau tăng về đêm, không giảm khi đổi tư thế, kèm sụt cân hoặc sốt, là nhóm cần được đánh giá kỹ hơn chứ không nên quy cho tư thế. Vùng lưng trên cũng là nơi cơn đau từ tim, phổi, túi mật và tụy có thể lan tới, nên các biểu hiện đi kèm rất đáng chú ý.
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Đau lưng trên kèm đau tức ngực, khó thở, vã mồ hôi lạnh
- Đau lan ra sau lưng dữ dội như xé, xuất hiện đột ngột
- Đau tăng dần về đêm, nằm nghỉ cũng không giảm
- Đau kèm sốt cao và rét run
- Sụt cân nhanh không rõ lý do đi kèm
- Yếu hoặc tê hai chân, đi lại loạng choạng
- Rối loạn tiểu tiện hoặc đại tiện
- Đau xuất hiện ngay sau ngã hoặc va chạm mạnh, đặc biệt ở người loãng xương
- Đau kèm ho ra máu
Những nguyên nhân có thể gặp
- Căng cơ và mỏi cơ do tư thế ngồi làm việc kéo dài
- Điểm đau cơ khu trú, sờ vào thấy một dải cơ căng và rất đau tại chỗ
- Rối loạn ở khớp giữa xương sườn và cột sống, đau tăng khi hít sâu hoặc xoay người
- Thoái hóa cột sống ngực
- Loãng xương gây xẹp đốt sống, nhất là ở phụ nữ sau mãn kinh
- Zona giai đoạn sớm, đau rát theo một dải trước khi nổi mụn nước
- Đau lan từ tim, đặc biệt cần loại trừ khi kèm khó thở hoặc vã mồ hôi
- Đau lan từ túi mật hoặc tụy, thường liên quan tới bữa ăn
- Đau lan từ phổi và màng phổi, thường tăng khi hít sâu
- Vẹo cột sống làm phân bố lực không đều
- Sỏi thận, có thể gây đau vùng lưng cao hơn mong đợi
Các nguyên nhân được liệt kê ngang hàng, không theo mức phổ biến. Vì vùng này nhận đau lan từ nhiều cơ quan trong lồng ngực và ổ bụng, việc khám sẽ không chỉ giới hạn ở cột sống.
Lời khuyên
- Đặt màn hình ngang tầm mắt và kéo ghế sát bàn để không phải vươn người ra trước — đây là nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất và cũng dễ sửa nhất
- Đứng dậy, xoay vai và ưỡn ngực nhẹ sau mỗi khoảng ba mươi phút ngồi
- Chườm ấm vùng giữa hai bả vai khoảng mười lăm phút mỗi lần, vài lần trong ngày
- Lăn một quả bóng tennis giữa lưng và tường để day điểm cơ căng
- Tập kéo giãn ngực và làm khỏe nhóm cơ kéo bả vai ra sau, vì ngực căng và lưng yếu là cặp đi cùng nhau
- Mang balo hai quai đeo đều, không đeo túi nặng lệch một bên vai
- Chọn gối có độ cao vừa phải để cổ và lưng trên thẳng hàng khi nằm
- Không kẹp điện thoại giữa vai và tai khi nghe
- Tập thở sâu bằng bụng vài lần mỗi ngày, giúp giãn cơ vùng ngực lưng
- Giữ cân nặng hợp lý và vận động đều đặn
- Với phụ nữ sau mãn kinh: chú ý phòng loãng xương bằng vận động chịu lực và chế độ ăn đủ canxi, vì xẹp đốt sống thường biểu hiện bằng đau lưng vùng này
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Nên đi khám khi đau kéo dài quá hai tới ba tuần dù đã chỉnh tư thế, khi đau tăng dần thay vì giảm, khi đau tăng khi hít thở sâu, hoặc khi kèm tê và yếu ở chân. Cần đi khám sớm hơn nếu bạn trên năm mươi tuổi mới đau lần đầu, có loãng xương, có tiền sử ung thư, hoặc nếu đau đi kèm bất kỳ biểu hiện nào ở ngực và bụng.
Chuyên khoa phù hợp là Cơ Xương Khớp; nếu nghi ngờ đau lan từ cơ quan khác thì cần Nội tổng quát hoặc Tim mạch trước. Bác sĩ thường hỏi về tư thế làm việc và mối liên hệ của cơn đau với hô hấp, vận động, bữa ăn; sờ tìm điểm đau khu trú; khám thần kinh hai chân; và cân nhắc điện tim, phim ngực hoặc hình ảnh cột sống tùy hướng nghi ngờ. Việc loại trừ nguyên nhân ngoài cột sống thường được làm trước.