Giãn phế quản
Các phế quản giãn rộng vĩnh viễn khiến đờm ứ đọng và nhiễm khuẩn tái đi tái lại. Dẫn lưu đờm hằng ngày là phần cốt lõi của việc kiểm soát bệnh.
Tổng quan
Giãn phế quản là tình trạng các ống phế quản bị giãn rộng và biến dạng vĩnh viễn. Thành phế quản bị phá huỷ mất tính đàn hồi, và quan trọng hơn là hệ thống lông chuyển vốn đẩy đờm ra ngoài cũng bị hỏng.
Hậu quả là một vòng luẩn quẩn: đờm ứ lại trong các đoạn giãn không thoát ra được, vi khuẩn phát triển trong đó gây nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn lại phá huỷ thêm thành phế quản làm chỗ giãn rộng ra. Hiểu vòng luẩn quẩn này giải thích vì sao việc dẫn lưu đờm mỗi ngày quan trọng ngang với thuốc: nó cắt vòng lặp ở mắt xích đầu tiên.
Ở Việt Nam, nguyên nhân phổ biến nhất là di chứng sau lao phổi và sau các đợt viêm phổi nặng thời nhỏ. Các nguyên nhân khác gồm sởi, ho gà, hít phải dị vật, suy giảm miễn dịch và một số bệnh di truyền hiếm.
Biểu hiện đặc trưng là ho khạc đờm nhiều mỗi ngày, kéo dài nhiều năm — có người khạc cả trăm mililít mỗi ngày, nhiều nhất vào buổi sáng khi vừa ngủ dậy hoặc khi đổi tư thế. Đờm thường đục, có khi màu vàng xanh và mùi hôi. Ho ra máu là biểu hiện hay gặp, do các mạch máu quanh vùng giãn tăng sinh và dễ vỡ.
Bệnh không hồi phục, nhưng kiểm soát tốt thì số đợt nhiễm khuẩn giảm rõ và tốc độ suy giảm chức năng phổi chậm lại đáng kể.
Các biểu hiện thường gặp
- Ho khạc đờm nhiều mỗi ngày, kéo dài nhiều tháng tới nhiều năm
- Đờm nhiều nhất vào buổi sáng hoặc khi thay đổi tư thế
- Đờm đục, màu vàng xanh, có khi mùi hôi
- Ho ra máu hoặc đờm lẫn máu, tái đi tái lại
- Các đợt nhiễm khuẩn hô hấp lặp lại nhiều lần trong năm
- Khó thở khi gắng sức, tăng dần theo thời gian
- Khò khè và nặng tức ngực
- Mệt mỏi, sụt cân khi bệnh tiến triển
- Ngón tay dùi trống ở giai đoạn muộn
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Ho ra máu lượng nhiều hoặc máu đỏ tươi liên tục
- Khó thở dữ dội tăng nhanh
- Sốt cao kèm rét run và đờm mủ tăng nhiều
- Đau ngực dữ dội đột ngột kèm khó thở
- Môi hoặc đầu ngón tay tím
- Lú lẫn, lơ mơ hoặc ngủ gà
- Sụt cân nhanh kèm mệt lả
Lời khuyên
- Dẫn lưu đờm mỗi ngày là việc quan trọng nhất: nằm nghiêng hoặc đầu thấp theo tư thế mà kỹ thuật viên hướng dẫn cho đúng vùng phổi bị giãn, giữ mỗi tư thế mười tới mười lăm phút
- Kết hợp vỗ rung lồng ngực bằng bàn tay khum trong lúc dẫn lưu, làm hai lần mỗi ngày vào buổi sáng và buổi tối
- Tập thở ra mạnh có kiểm soát để đẩy đờm lên rồi khạc ra, thay vì ho gắng sức liên tục làm mệt
- Dùng dụng cụ hỗ trợ long đờm nếu được bác sĩ chỉ định, và vệ sinh dụng cụ theo đúng hướng dẫn
- Uống đủ nước trong ngày để đờm loãng và dễ tống ra hơn
- Bỏ thuốc lá và tránh khói bụi, vì khói làm hỏng nốt phần lông chuyển còn lại
- Tiêm phòng cúm và phế cầu theo khuyến cáo để giảm số đợt nhiễm khuẩn
- Nhận biết sớm đợt cấp — đờm tăng nhiều, đổi màu, sốt, khó thở tăng — và liên hệ bác sĩ ngay theo kế hoạch đã dặn
- Uống đủ liệu trình kháng sinh khi được kê, vì bỏ dở khiến vi khuẩn còn lại khó xử lý hơn ở đợt sau
- Ăn đủ năng lượng và đạm, chia nhiều bữa nhỏ, bởi bệnh mạn tính này gây sụt cân và mất cơ
- Vận động đều đặn trong khả năng và tham gia phục hồi chức năng hô hấp nếu có
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Nên khám chuyên khoa Hô hấp khi ho khạc đờm nhiều kéo dài nhiều tháng, khi nhiễm khuẩn hô hấp tái phát nhiều lần trong năm, khi ho ra máu, và đặc biệt khi từng mắc lao hoặc viêm phổi nặng lúc nhỏ. Cần đi cấp cứu khi ho ra máu nhiều hoặc khó thở dữ dội.
Chụp cắt lớp vi tính ngực độ phân giải cao là thăm dò xác định, cho thấy trực tiếp các phế quản giãn, vị trí và mức lan — thông tin này định hình cả kế hoạch dẫn lưu lẫn hướng xử trí. X quang ngực thường không đủ nhạy để loại trừ bệnh.
Cấy đờm được làm để xác định vi khuẩn thường trú và độ nhạy kháng sinh, giúp chọn thuốc đúng khi có đợt cấp. Đo chức năng hô hấp đánh giá mức tắc nghẽn. Bác sĩ cũng tìm nguyên nhân nền — di chứng lao, suy giảm miễn dịch, bệnh di truyền — vì một số nguyên nhân có hướng xử trí riêng. Kỹ thuật viên hô hấp sẽ hướng dẫn tư thế dẫn lưu phù hợp với đúng vùng phổi bị giãn của từng người.