Lao phổi
Vi khuẩn lao gây tổn thương phổi tiến triển chậm, biểu hiện bằng ho trên hai tuần, sốt về chiều, ra mồ hôi đêm và sụt cân. Bỏ dở thuốc dẫn tới lao kháng thuốc.
Tổng quan
Lao phổi do vi khuẩn lao gây ra, lây qua không khí: người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói làm bắn ra các hạt rất nhỏ chứa vi khuẩn, lơ lửng trong không khí phòng kín hàng giờ. Người khác hít phải thì vi khuẩn vào phổi.
Điều quan trọng cần hiểu là nhiễm lao khác với bệnh lao. Phần lớn người hít phải vi khuẩn không phát bệnh — hệ miễn dịch khoanh vùng và giữ vi khuẩn ở trạng thái ngủ, có thể suốt đời. Bệnh chỉ bùng lên khi miễn dịch suy giảm: đái tháo đường, nhiễm HIV, suy dinh dưỡng, dùng thuốc ức chế miễn dịch, tuổi cao, nghiện rượu.
Bệnh tiến triển rất chậm, và đây là lý do nó hay được phát hiện muộn. Bộ triệu chứng gợi ý gồm: ho kéo dài trên hai tuần, sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi đêm ướt áo, sụt cân và chán ăn, mệt mỏi. Ho có thể khan hoặc có đờm, và ho ra máu xuất hiện khi tổn thương đã lan.
Điểm an toàn quan trọng nhất của bài này: phác đồ điều trị kéo dài nhiều tháng và phải uống đủ, không được bỏ dở. Người bệnh thường hết ho và thấy khoẻ hẳn sau vài tuần đầu, rồi nghĩ mình đã khỏi và tự ngừng thuốc. Đây chính là con đường tạo ra lao kháng thuốc — thể bệnh cần điều trị lâu hơn nhiều, thuốc độc hơn và tỉ lệ khỏi thấp hơn hẳn. Hậu quả không dừng ở bản thân người bệnh mà lan ra cả những người sống cùng.
Một điểm thực tế: sau khoảng hai tuần điều trị đúng, khả năng lây giảm rất nhiều — nên tuân thủ thuốc cũng chính là cách bảo vệ gia đình.
Các biểu hiện thường gặp
- Ho kéo dài trên hai tuần, khan hoặc có đờm
- Ho ra máu hoặc đờm lẫn máu
- Sốt nhẹ, thường xuất hiện về buổi chiều
- Ra mồ hôi về đêm, có khi ướt áo
- Sụt cân không chủ ý, chán ăn
- Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng làm việc
- Đau tức ngực, đau tăng khi hít sâu
- Khó thở khi tổn thương đã lan rộng
- Nổi hạch cổ ở thể lao ngoài phổi
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Ho ra máu lượng nhiều hoặc máu đỏ tươi liên tục
- Khó thở dữ dội tăng nhanh
- Đau ngực dữ dội đột ngột kèm khó thở
- Sốt cao liên tục kèm lơ mơ hoặc lú lẫn
- Đau đầu dữ dội kèm cứng gáy và nôn vọt
- Sụt cân rất nhanh kèm mệt lả không đi lại được
- Vàng da, vàng mắt hoặc nôn nhiều trong lúc đang dùng thuốc lao
Lời khuyên
- Uống thuốc đủ liệu trình theo đúng chỉ định, không bao giờ tự ngừng khi thấy khoẻ — bỏ dở là con đường tạo ra lao kháng thuốc
- Uống thuốc vào cùng một giờ mỗi ngày và đặt báo thức nhắc; ghi lại để không quên liều nào
- Đi tái khám và xét nghiệm đờm theo đúng lịch, vì đây là cách duy nhất biết điều trị có hiệu quả không
- Đưa toàn bộ người sống cùng nhà đi khám sàng lọc, kể cả người không có triệu chứng gì
- Che miệng bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay khi ho, bỏ khăn vào túi kín rồi vứt đúng nơi
- Đeo khẩu trang khi tiếp xúc gần với người khác trong những tuần đầu điều trị
- Mở cửa cho phòng thông thoáng và đón ánh nắng, vì vi khuẩn lao bị tiêu diệt nhanh bởi ánh sáng mặt trời và không khí lưu thông
- Ngủ riêng phòng trong giai đoạn đầu nếu điều kiện cho phép
- Ăn đủ chất và đủ năng lượng, tăng đạm, vì suy dinh dưỡng làm bệnh nặng và chậm hồi phục
- Bỏ hẳn rượu bia trong suốt thời gian điều trị, do thuốc lao ảnh hưởng tới gan và rượu làm nguy cơ tổn thương gan tăng rõ
- Đi khám ngay khi vàng da, buồn nôn nhiều hoặc phát ban trong lúc dùng thuốc, và không tự ngừng thuốc mà chưa hỏi bác sĩ
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Nên đi khám khi ho kéo dài trên hai tuần, đặc biệt khi kèm sốt về chiều, ra mồ hôi đêm và sụt cân. Cũng cần đi khám khi từng tiếp xúc gần với người mắc lao, kể cả khi chưa có triệu chứng. Đi cấp cứu khi ho ra máu nhiều hoặc khó thở dữ dội.
Bác sĩ chỉ định xét nghiệm đờm tìm vi khuẩn lao — bao gồm soi trực tiếp và các kỹ thuật sinh học phân tử cho kết quả nhanh đồng thời phát hiện được tình trạng kháng thuốc ngay từ đầu. Chụp X quang ngực đánh giá vị trí và mức lan của tổn thương. Nuôi cấy vi khuẩn được làm để xác định và làm kháng sinh đồ.
Xét nghiệm sàng lọc HIV và đường huyết thường được thực hiện cùng lúc, vì hai tình trạng này liên quan chặt tới việc bệnh bùng phát. Trong suốt quá trình điều trị, người bệnh được theo dõi bằng xét nghiệm đờm định kỳ và kiểm tra chức năng gan. Chương trình chống lao cũng hỗ trợ giám sát việc uống thuốc — hãy hợp tác với phần này, vì nó tồn tại chính để ngăn tình trạng bỏ dở.