Mộng thịt
Màng xơ mạch hình tam giác bò từ góc trong lòng trắng vào lòng đen, do tiếp xúc nắng gió bụi kéo dài. Rất phổ biến ở người lao động ngoài trời tại nước ta.
Tổng quan
Mộng thịt là một màng xơ mạch màu hồng nhạt, hình tam giác, mọc từ kết mạc ở góc trong của mắt rồi bò dần vào giác mạc. Đây không phải khối u mà là phản ứng tăng sinh của mô kết mạc trước kích thích kéo dài.
Nguyên nhân hàng đầu là tiếp xúc tia cực tím, cộng thêm gió, bụi và không khí khô. Vì vậy bệnh rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt ở nông dân, ngư dân, thợ xây, lái xe đường dài và người bán hàng ngoài trời — những người có hàng chục nghìn giờ dưới nắng trong đời. Bệnh cũng hay đi kèm khô mắt, vì cả hai cùng chia sẻ các yếu tố môi trường.
Giai đoạn đầu, mộng nhỏ và chỉ gây cộm, đỏ nhẹ, mất thẩm mỹ. Khi lớn dần, nó kéo và làm biến dạng bề mặt giác mạc, gây loạn thị mắc phải khiến thị lực giảm dù mắt vẫn trong. Khi mộng bò tới che đồng tử thì thị lực giảm rõ rệt.
Cần phân biệt với mộng mỡ — một mảng vàng nhạt cũng ở góc mắt nhưng không bò vào lòng đen và thường không cần xử lý. Bác sĩ phân biệt hai thứ này rất nhanh bằng khám trực tiếp.
Điều quan trọng cần biết trước khi mong được mổ sớm: mộng thịt có tỉ lệ tái phát đáng kể sau phẫu thuật, và mộng tái phát thường tiến triển nhanh hơn lần đầu. Vì vậy chỉ định mổ không dựa vào việc mộng có tồn tại hay không, mà dựa vào mức ảnh hưởng thực tế tới thị lực và mức khó chịu.
Các biểu hiện thường gặp
- Màng hồng hình tam giác ở góc trong mắt, bò dần vào lòng đen
- Cảm giác cộm, khô rát như có cát trong mắt
- Đỏ mắt từng đợt, rõ hơn sau khi ra nắng gió
- Chảy nước mắt khi ra gió hoặc khi trời hanh
- Nhìn mờ dần khi mộng gây loạn thị
- Khó chịu và ngứa tại vùng mộng
- Cảm giác vướng khi chớp mắt
- Mất thẩm mỹ, mắt trông đỏ và có màng che
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Mộng phát triển rất nhanh trong vài tuần tới vài tháng
- Tổn thương có màu sẫm, sần sùi hoặc nhiều mạch máu bất thường
- Giảm thị lực nhanh hoặc nhìn đôi
- Đau nhức mắt nhiều kèm sợ ánh sáng
- Loét hoặc chảy máu tại vùng tổn thương
- Hạn chế cử động nhãn cầu khi liếc
- Đốm trắng đục xuất hiện trên lòng đen
Lời khuyên
- Đeo kính râm chống tia cực tím mỗi khi ra ngoài trời, chọn loại ôm sát và có gọng che được hai bên, vì tia phản xạ từ bên hông cũng chiếu vào góc trong của mắt
- Đội mũ rộng vành kết hợp với kính râm, hai thứ này bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau
- Đeo kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiều bụi, gió hoặc hàn xì
- Nhỏ nước mắt nhân tạo khi thấy cộm khô, giúp giảm kích thích bề mặt vốn là yếu tố duy trì
- Tránh làm việc lâu dưới nắng gắt giữa trưa, sắp xếp sang sáng sớm hoặc chiều muộn khi có thể
- Rửa mắt bằng nước sạch sau khi làm việc ngoài trời nhiều bụi
- Không dụi mắt vì dụi làm kích thích tăng và mộng dày lên nhanh hơn
- Không tự nhỏ thuốc chứa corticoid kéo dài để làm giảm đỏ, vì nhóm này gây tăng nhãn áp và đục thuỷ tinh thể khi dùng lâu
- Không đắp lá, không nhỏ nước lá hay dùng các bài thuốc dân gian vào mắt
- Đi khám định kỳ để bác sĩ đo và ghi lại kích thước mộng, vì tốc độ tiến triển mới là thông tin quyết định
- Tiếp tục đeo kính râm nghiêm ngặt sau khi đã mổ, bởi yếu tố gây bệnh vẫn còn nguyên và tái phát là chuyện thường gặp
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Nên khám chuyên khoa Mắt khi thấy màng bò vào lòng đen, khi cộm đỏ kéo dài, khi thị lực giảm, và khi mộng lớn nhanh. Cần đi khám ngay khi tổn thương phát triển rất nhanh, có màu sẫm bất thường, hoặc kèm giảm thị lực nhanh.
Bác sĩ khám bằng đèn khe, đo và ghi lại chiều dài phần mộng đã bò vào giác mạc — con số này được so sánh qua các lần khám để biết bệnh có đang tiến triển hay đứng yên. Đo khúc xạ và bản đồ giác mạc cho biết mộng đã gây loạn thị bao nhiêu, đây là căn cứ khách quan để cân nhắc can thiệp.
Bác sĩ cũng phân biệt với mộng mỡ và với các tổn thương bề mặt cần loại trừ, đặc biệt khi tổn thương không điển hình. Chỉ định phẫu thuật thường đặt ra khi mộng đe doạ che đồng tử, gây loạn thị đáng kể, gây khó chịu nhiều, hoặc khi cần loại trừ tổn thương khác. Kỹ thuật ghép kết mạc tự thân được dùng để giảm tỉ lệ tái phát so với cắt đơn thuần.