Nhiễm khuẩn huyết
Phản ứng quá mức của cơ thể trước một ổ nhiễm khuẩn, gây tổn thương chính các cơ quan của mình. Mỗi giờ chậm trễ đều làm tiên lượng xấu đi, nên nhận biết sớm là tất cả.
Tổng quan
Nhiễm khuẩn huyết không phải đơn thuần là "vi khuẩn vào máu". Đó là tình trạng cơ thể phản ứng quá mức và mất kiểm soát trước một ổ nhiễm khuẩn, khiến chính phản ứng đó gây tổn thương cho các cơ quan: tụt huyết áp, giảm tưới máu thận, rối loạn đông máu, suy hô hấp và rối loạn ý thức.
Ổ nhiễm khuẩn ban đầu có thể ở bất cứ đâu và nhiều khi trông rất thường: viêm phổi, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm mô tế bào ở chân, viêm túi mật, một vết thương nhỏ nhiễm trùng, hoặc một đợt nhiễm khuẩn sau thủ thuật. Nhóm nguy cơ cao gồm người cao tuổi, trẻ nhỏ, người mắc đái tháo đường, người bệnh gan thận mạn, người dùng thuốc ức chế miễn dịch và người có bệnh ung thư.
Điều quan trọng nhất về mặt thực hành: mỗi giờ chậm trễ đều làm tiên lượng xấu đi, nên việc nhận ra sớm và đưa tới bệnh viện quan trọng hơn mọi biện pháp chăm sóc tại nhà. Không có cách nào theo dõi an toàn tình trạng này ở nhà.
Bộ dấu hiệu đáng nhớ nhất khi một người đang có nhiễm khuẩn: thở nhanh · lú lẫn hoặc lơ mơ · tụt huyết áp. Cần đặc biệt lưu ý ở người cao tuổi, vì ở nhóm này biểu hiện đầu tiên thường không phải sốt mà là thay đổi ý thức — đột nhiên lẫn lộn, ngủ nhiều, không nhận ra người thân — và rất hay bị quy nhầm cho tuổi già.
Các biểu hiện thường gặp
- Sốt cao kèm rét run, hoặc ngược lại thân nhiệt hạ thấp bất thường
- Thở nhanh, hụt hơi khi làm việc nhẹ
- Tim đập nhanh liên tục
- Lú lẫn, lơ mơ, ngủ nhiều hoặc mất định hướng
- Mệt lả nhiều hơn hẳn so với mức bệnh trước đó
- Da nổi vân tím, tay chân lạnh và ẩm
- Tiểu ít hơn rõ rệt
- Đang có một ổ nhiễm khuẩn nào đó mà tình trạng chung đột nhiên xấu đi
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Lú lẫn, lơ mơ hoặc khó đánh thức ở người đang có nhiễm khuẩn
- Thở nhanh, khó thở hoặc phải gắng sức để thở
- Tụt huyết áp, choáng váng khi ngồi dậy, ngất
- Da tái hoặc nổi vân tím, tay chân lạnh
- Tiểu rất ít hoặc không tiểu trong sáu giờ
- Rét run dữ dội từng cơn kèm sốt rất cao
- Xuất hiện chấm hoặc mảng xuất huyết dưới da
- Đau dữ dội không tương xứng với tổn thương nhìn thấy
Lời khuyên
- Đưa người bệnh tới cơ sở y tế ngay khi một ổ nhiễm khuẩn đang có đi kèm thở nhanh, lú lẫn hoặc choáng váng — đây không phải tình trạng theo dõi tại nhà
- Ở người cao tuổi, coi thay đổi ý thức đột ngột là dấu hiệu cảnh báo hàng đầu, đừng chờ tới khi có sốt
- Xử lý dứt điểm mọi ổ nhiễm khuẩn thay vì để tự khỏi: nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm phổi, nhiễm trùng da, áp xe răng
- Uống thuốc theo đúng đủ liệu trình bác sĩ kê, vì bỏ dở giữa chừng để lại ổ nhiễm khuẩn âm ỉ
- Không tự mua kháng sinh dùng theo mách bảo, bởi dùng sai làm ổ nhiễm khuẩn kéo dài và vi khuẩn khó xử lý hơn
- Rửa sạch và che kín mọi vết thương hở, theo dõi dấu hiệu sưng nóng đỏ lan rộng
- Kiểm soát tốt đường huyết nếu mắc đái tháo đường, vì đây là yếu tố nguy cơ lớn và thay đổi được
- Kiểm tra bàn chân mỗi ngày nếu mắc đái tháo đường, và đi khám với mọi vết loét dù nhỏ
- Tiêm phòng theo khuyến cáo, đặc biệt với người cao tuổi và người có bệnh mạn tính
- Rửa tay thường xuyên và giữ vệ sinh khi chăm sóc người bệnh có ống thông hoặc vết mổ
- Nói rõ với nhân viên y tế nếu người bệnh đang dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc vừa hoá trị, vì ngưỡng xử trí ở nhóm này thấp hơn nhiều
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Đây là tình huống đi cấp cứu ngay, không chờ tới sáng hôm sau và không theo dõi thêm ở nhà. Cần tới bệnh viện lập tức khi một người đang có nhiễm khuẩn xuất hiện thở nhanh, lú lẫn, tụt huyết áp, da nổi vân tím, hoặc tiểu ít hẳn.
Tại cơ sở y tế, bác sĩ đánh giá dấu hiệu sinh tồn, lấy máu cấy tìm vi khuẩn và làm các xét nghiệm đánh giá chức năng cơ quan, đồng thời tìm ổ nhiễm khuẩn ban đầu bằng chẩn đoán hình ảnh. Việc xử trí được bắt đầu ngay trong những giờ đầu chứ không chờ đủ kết quả, chính vì mỗi giờ đều có giá. Khi kể bệnh, hãy nói rõ ổ nhiễm khuẩn đang có, các thuốc đang dùng và mọi thủ thuật vừa thực hiện — những chi tiết này rút ngắn đáng kể thời gian tìm ra nguyên nhân.