Phì đại tuyến tiền liệt lành tính
Tuyến tiền liệt to dần theo tuổi và chèn ép niệu đạo, gây tiểu khó, tia tiểu yếu và tiểu đêm nhiều lần. Đây là khối lành tính, không phải ung thư.
Tổng quan
Tuyến tiền liệt là một tuyến nhỏ nằm ngay dưới bàng quang, bao quanh đoạn đầu của niệu đạo — ống dẫn nước tiểu ra ngoài. Từ tuổi trung niên, tuyến này to dần lên dưới ảnh hưởng của nội tiết. Khi tuyến to ra, nó bóp chặt đoạn niệu đạo đi qua giữa nó, làm dòng nước tiểu bị cản.
Điều cần nói rõ ngay: đây là khối lành tính, không phải ung thư và không tiến triển thành ung thư. Hai bệnh này có thể cùng tồn tại ở một người nhưng chúng là hai chuyện khác nhau.
Triệu chứng chia làm hai nhóm phản ánh đúng cơ chế. Nhóm tắc nghẽn do dòng chảy bị cản: tiểu khó phải rặn, tia tiểu yếu, tiểu ngắt quãng, tiểu xong vẫn còn cảm giác chưa hết, nhỏ giọt sau khi tiểu. Nhóm kích thích do bàng quang phải làm việc quá sức trong thời gian dài: tiểu nhiều lần, tiểu gấp, và đặc biệt là tiểu đêm phải dậy nhiều lần.
Một điểm quan trọng thường bị hiểu sai: kích thước tuyến không tương ứng với mức triệu chứng. Có người tuyến rất to mà tiểu vẫn bình thường, có người tuyến to vừa phải nhưng triệu chứng nặng. Vì vậy quyết định xử trí dựa vào mức ảnh hưởng tới cuộc sống chứ không dựa vào con số đo được trên siêu âm.
Các biểu hiện thường gặp
- Tia nước tiểu yếu, không mạnh như trước
- Phải rặn hoặc chờ một lúc mới tiểu được
- Dòng tiểu ngắt quãng, tiểu thành nhiều đợt
- Tiểu xong vẫn thấy còn, nhỏ giọt vào quần sau khi rời nhà vệ sinh
- Tiểu nhiều lần trong ngày, khoảng cách giữa các lần ngắn dần
- Tiểu gấp, khó nhịn được khi buồn
- Phải dậy đi tiểu nhiều lần mỗi đêm, làm giấc ngủ vụn
- Cảm giác tức nặng vùng bụng dưới
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Bí tiểu hoàn toàn, buồn tiểu dữ dội mà không tiểu được giọt nào
- Tiểu ra máu đỏ tươi hoặc có máu cục
- Sốt cao kèm rét run và đau vùng thắt lưng
- Đau bụng dưới dữ dội kèm bàng quang căng to
- Buồn nôn, nôn kèm phù và tiểu rất ít nhiều ngày
- Sụt cân nhanh kèm đau xương vùng lưng hoặc chậu
Lời khuyên
- Ghi nhật ký đi tiểu trong ba ngày: giờ đi, lượng ước chừng và mức khó chịu — đây là thông tin bác sĩ cần nhất và bản thân cũng thấy rõ mình đang ở mức nào
- Hạn chế uống nước trong hai tới ba giờ trước khi ngủ, dồn phần lớn lượng nước vào buổi sáng và chiều
- Giảm cà phê, trà đặc và rượu bia, đặc biệt vào buổi tối, vì cả ba đều làm bàng quang bị kích thích và tăng bài niệu
- Không nhịn tiểu lâu, đi ngay khi buồn thay vì cố nhịn tới lúc căng đầy
- Tập tiểu hai lần: sau khi tiểu xong đứng nán lại một phút rồi tiểu tiếp, cách này giúp làm rỗng bàng quang tốt hơn
- Ngồi tiểu khi ở nhà nếu thấy dễ tiểu hết hơn, và dành đủ thời gian thay vì vội vàng
- Vận động đều đặn và giảm cân nếu thừa cân, vì ít vận động làm ứ trệ vùng chậu và làm triệu chứng nặng hơn
- Điều trị dứt điểm táo bón, bởi phân ứ trong trực tràng chèn thêm vào bàng quang và làm tiểu khó tăng lên
- Hỏi bác sĩ trước khi dùng thuốc cảm cúm hoặc thuốc chống dị ứng mua ngoài hiệu, vì một số nhóm có thể gây bí tiểu cấp ở người đang có phì đại tuyến
- Không tự dùng thực phẩm chức năng quảng cáo làm nhỏ tuyến tiền liệt, vì chúng làm chậm việc đánh giá đúng và có thể ảnh hưởng tới xét nghiệm tầm soát
- Đi khám định kỳ theo hẹn ngay cả khi triệu chứng ổn định, để phát hiện sớm tình trạng ứ đọng nước tiểu ảnh hưởng tới thận
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Nên khám chuyên khoa Tiết niệu khi tia tiểu yếu dần, khi phải dậy đi tiểu từ hai lần mỗi đêm trở lên, khi tiểu xong vẫn thấy còn, và khi triệu chứng ảnh hưởng tới giấc ngủ hay công việc. Cần đi cấp cứu ngay khi bí tiểu hoàn toàn hoặc tiểu ra máu.
Bác sĩ đánh giá bằng bộ câu hỏi chấm điểm triệu chứng, khám tuyến tiền liệt qua trực tràng, siêu âm đo kích thước tuyến và đo lượng nước tiểu tồn dư sau khi tiểu. Xét nghiệm chức năng thận và xét nghiệm nước tiểu thường được làm cùng lúc. Bác sĩ cũng sẽ bàn về việc tầm soát ung thư tuyến tiền liệt tuỳ tuổi và tiền sử gia đình — đây là hai chuyện tách biệt và cần được giải thích rõ. Hướng xử trí trải từ theo dõi và điều chỉnh sinh hoạt tới can thiệp, và lựa chọn dựa vào mức ảnh hưởng thực tế chứ không vào kích thước tuyến.