Phù và sưng phù
Phù là tình trạng dịch tích tụ trong mô gây sưng. Phù hai chân đối xứng và phù một bên có ý nghĩa rất khác nhau về nguyên nhân.
Triệu chứng này là gì
Máu lưu thông trong mạch luôn trao đổi dịch với mô xung quanh. Áp lực đẩy dịch ra khỏi mạch và lực giữ dịch lại — chủ yếu do protein trong máu tạo ra — bình thường cân bằng nhau. Phù xảy ra khi cân bằng đó bị phá vỡ: áp lực trong mạch tăng quá cao, lượng protein giảm quá thấp, thành mạch tăng tính thấm, hoặc hệ bạch huyết dẫn lưu kém.
Cách phân biệt hữu ích nhất là phù một bên hay hai bên. Phù hai chân đối xứng thường liên quan tới nguyên nhân toàn thân: tim, thận, gan, hoặc đơn giản là đứng ngồi lâu. Phù một bên chi gợi ý nguyên nhân tại chỗ — tắc tĩnh mạch, nhiễm trùng, chấn thương — và nhóm này có tình huống cần xử trí gấp.
Một dấu hiệu đơn giản làm được tại nhà là ấn ngón tay vào vùng sưng khoảng mười giây rồi thả ra. Nếu để lại vết lõm và mất vài giây mới đầy trở lại thì đó là phù do ứ dịch. Nếu sưng chắc không để lại vết lõm thì cơ chế khác, thường liên quan hệ bạch huyết hoặc tuyến giáp. Kết quả quan sát này nên nói với bác sĩ.
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Sưng đau một bên bắp chân, nóng đỏ, đau tăng khi gập bàn chân lên
- Phù kèm khó thở, phải ngồi dậy mới thở được, hoặc thức giấc vì ngộp
- Phù kèm đau ngực hoặc ho ra máu
- Sưng môi, lưỡi, quanh mắt xuất hiện nhanh kèm khó thở hoặc nổi ban
- Phù toàn thân tiến triển nhanh trong vài ngày
- Tiểu rất ít hoặc không tiểu, nước tiểu có bọt nhiều hoặc màu đỏ
- Phù kèm vàng da, bụng to lên bất thường
- Phù mặt và tay ở người đang mang thai, kèm đau đầu và nhìn mờ
Những nguyên nhân có thể gặp
- Đứng hoặc ngồi lâu một chỗ, thường phù nhẹ hai cổ chân và hết sau khi nằm nghỉ gác chân
- Suy van tĩnh mạch chi dưới, phù tăng dần về cuối ngày và kèm giãn tĩnh mạch
- Suy tim, thường phù hai chân kèm khó thở khi nằm
- Bệnh thận làm mất protein qua nước tiểu, hay phù rõ ở mặt và quanh mắt vào buổi sáng
- Bệnh gan mạn tính, thường kèm bụng to lên
- Suy giáp, phù chắc không để lại vết lõm khi ấn
- Tắc tĩnh mạch sâu, đặc trưng bởi phù một bên chân xuất hiện tương đối nhanh
- Nhiễm trùng mô mềm, phù kèm nóng đỏ và đau tại chỗ
- Tắc nghẽn hệ bạch huyết sau phẫu thuật hoặc xạ trị
- Tác dụng không mong muốn của một số điều trị dài ngày
- Thai kỳ, đặc biệt trong những tháng cuối
Danh sách trên liệt kê ngang hàng và không theo mức phổ biến. Phù là biểu hiện chung của nhiều cơ quan khác nhau, nên việc tìm nguyên nhân cần thăm khám và xét nghiệm chứ không suy ra được từ hình ảnh sưng.
Lời khuyên
- Gác chân cao hơn mức tim khoảng ba mươi phút vài lần mỗi ngày, và kê chân khi ngủ
- Không đứng hoặc ngồi bất động quá lâu; đứng dậy đi lại vài phút sau mỗi khoảng một giờ
- Tập cử động cổ chân khi buộc phải ngồi lâu như đi máy bay, đi xe đường dài
- Đi tất áp lực nếu bác sĩ có chỉ định, mang từ sáng sớm trước khi chân kịp sưng
- Giảm muối trong bữa ăn: bớt nước mắm, đồ muối chua, mì ăn liền và đồ chế biến sẵn
- Theo dõi cân nặng mỗi sáng cùng một thời điểm và ghi lại; tăng cân nhanh trong vài ngày là dấu hiệu ứ dịch sớm hơn cả việc nhìn thấy chân sưng
- Ghi lại lượng nước uống vào và lượng nước tiểu ra nếu bác sĩ yêu cầu theo dõi
- Vận động đều đặn như đi bộ, vì cơ bắp chân co bóp chính là bơm đẩy máu tĩnh mạch về tim
- Giữ cân nặng hợp lý và không hút thuốc
- Chăm sóc da vùng phù: giữ ẩm, tránh xây xước, vì da căng do phù rất dễ nứt và nhiễm trùng
- Không tự dùng các biện pháp lợi tiểu khi chưa rõ nguyên nhân, vì với một số nguyên nhân việc đó làm tình trạng nặng thêm
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Nên đi khám khi phù kéo dài trên vài ngày mà không hết sau khi nghỉ gác chân, khi phù tăng dần, khi kèm khó thở hoặc mệt khi gắng sức, khi nước tiểu có bọt nhiều hoặc lượng nước tiểu giảm, hoặc khi phù xuất hiện ở mặt vào buổi sáng. Cần đi khám ngay nếu chỉ phù một bên chân, vì nhóm này cần loại trừ tắc tĩnh mạch sâu.
Chuyên khoa phù hợp là Nội tổng quát để định hướng ban đầu, sau đó có thể là Tim mạch, Thận hoặc Nội tiết tùy hướng nghi ngờ. Bác sĩ thường hỏi phù xuất hiện từ khi nào, ở đâu trước, nặng vào thời điểm nào trong ngày, ấn thử để đánh giá kiểu phù, nghe tim phổi, khám gan, rồi làm xét nghiệm máu và nước tiểu. Việc mang theo bảng ghi cân nặng hằng ngày giúp đánh giá mức ứ dịch chính xác hơn nhiều so với mô tả bằng lời.