Rối loạn sử dụng rượu
Mất kiểm soát với rượu bất chấp hậu quả, kèm dung nạp tăng và hội chứng cai khi ngừng. Ngừng đột ngột ở người phụ thuộc nặng có thể gây co giật.
Tổng quan
Rối loạn sử dụng rượu là tình trạng một người mất khả năng kiểm soát việc uống dù đã thấy rõ hậu quả với sức khỏe, công việc và gia đình. Đây là một bệnh lý có cơ chế thần kinh, không phải vấn đề đạo đức hay thiếu ý chí — và cách nhìn đổ lỗi khiến người bệnh giấu bệnh, không đi khám.
Ba đặc điểm cốt lõi. Mất kiểm soát: uống nhiều hơn hoặc lâu hơn dự định, nhiều lần muốn giảm mà không được, dành nhiều thời gian cho việc uống và hồi phục sau khi uống. Dung nạp tăng: phải uống lượng nhiều hơn trước mới đạt cảm giác cũ. Hội chứng cai: khi ngừng hoặc giảm thì run tay, vã mồ hôi, buồn nôn, bồn chồn, mất ngủ — và uống vào thì hết, nên nhiều người uống buổi sáng để "cho đỡ run".
Điểm an toàn quan trọng nhất của bài này, và cũng là điều phản trực giác: ở người đã phụ thuộc nặng, ngừng rượu đột ngột có thể nguy hiểm tới tính mạng. Hội chứng cai nặng gây co giật và sảng run — trạng thái lú lẫn, ảo giác, sốt, tim đập nhanh xuất hiện khoảng hai tới ba ngày sau lần uống cuối. Vì vậy lời khuyên "bỏ hẳn ngay đi" có thể gây hại, và người uống nhiều nhiều năm cần được cai có giám sát y tế chứ không tự bỏ ở nhà.
Rượu ảnh hưởng gần như mọi cơ quan và làm tăng nguy cơ nhiều loại ung thư. Nó cũng đi kèm rất chặt với trầm cảm và lo âu theo cả hai chiều — nhiều người uống để làm dịu, rồi chính rượu làm khí sắc xấu đi.
Các biểu hiện thường gặp
- Uống nhiều hơn hoặc lâu hơn dự định
- Nhiều lần muốn giảm hoặc bỏ nhưng không làm được
- Phải uống lượng nhiều hơn trước mới đạt cảm giác cũ
- Run tay, vã mồ hôi, bồn chồn khi chưa uống
- Uống vào buổi sáng để giảm khó chịu
- Bỏ bê công việc, học tập hoặc trách nhiệm gia đình
- Tiếp tục uống dù đã có mâu thuẫn gia đình và vấn đề sức khỏe
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Co giật sau khi ngừng hoặc giảm rượu
- Lú lẫn, ảo giác, kích động dữ dội kèm sốt và tim đập nhanh sau khi ngừng uống
- Run tay dữ dội, vã mồ hôi đầm đìa, không đứng vững sau khi ngừng
- Vàng da, vàng mắt, bụng to lên nhanh
- Ý nghĩ tự làm hại bản thân hoặc muốn kết thúc cuộc sống
- Lơ mơ, gọi không tỉnh sau khi uống nhiều
Lời khuyên
- Không tự ngừng đột ngột nếu đã uống nhiều mỗi ngày trong thời gian dài — hãy đi khám để được cai có giám sát, vì cai đột ngột có thể gây co giật
- Đi khám sớm ngay cả khi chưa muốn bỏ hẳn, bởi giảm dần có kế hoạch vẫn tốt hơn nhiều so với không làm gì
- Ghi nhật ký uống trong hai tuần: số lượng, thời điểm, hoàn cảnh — phần lớn người ước lượng thấp hơn thực tế khá nhiều
- Nhận diện các tình huống hay khởi phát và lên trước phương án: câu từ chối, đồ uống thay thế, lý do ra về sớm
- Nói với gia đình và bạn bè thân về quyết định của mình, vì hỗ trợ xã hội là yếu tố dự báo thành công mạnh nhất
- Ăn đủ bữa và bổ sung dinh dưỡng theo hướng dẫn của bác sĩ, vì người uống nhiều thường thiếu vitamin nhóm B nghiêm trọng
- Không lái xe và không vận hành máy móc sau khi uống, kể cả khi thấy mình vẫn tỉnh táo
- Đi khám tầm soát gan, tuỵ và tim mạch, vì tổn thương thường đã có trước khi xuất hiện triệu chứng
- Coi việc tái nghiện là một phần của quá trình chứ không phải thất bại — điều quan trọng là quay lại kế hoạch càng sớm càng tốt
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Gọi cấp cứu ngay khi có co giật sau khi ngừng rượu, khi lú lẫn kèm ảo giác và sốt, khi nôn ra máu, hoặc khi có ý nghĩ tự làm hại bản thân. Nên khám chuyên khoa Tâm thần khi nhiều lần muốn giảm mà không được, khi phải uống buổi sáng cho đỡ run, và khi việc uống đã ảnh hưởng tới công việc hoặc gia đình.
Bác sĩ dùng bộ câu hỏi sàng lọc chuẩn hoá và đánh giá mức phụ thuộc — điều này quyết định việc cai có cần giám sát y tế hay không. Trả lời trung thực về lượng uống là phần quan trọng nhất, vì đánh giá sai mức phụ thuộc dẫn tới kế hoạch cai không an toàn.
Xét nghiệm gồm chức năng gan, công thức máu, đường huyết, điện giải và các vitamin thường thiếu. Bác sĩ cũng tầm soát trầm cảm và lo âu vì chúng đi kèm rất thường xuyên và cần được xử lý song song — chỉ điều trị một bên thì bên kia kéo ngược trở lại.
Kế hoạch thường gồm giai đoạn cai an toàn, sau đó là điều trị duy trì với liệu pháp tâm lý, hỗ trợ nhóm và thuốc khi có chỉ định. Đây là quá trình dài và cần theo dõi lâu dài, không phải một đợt điều trị là xong.