Tê tay và yếu lực cầm nắm
Tê tay và yếu lực cầm nắm thường do dây thần kinh bị chèn ép trên đường đi từ cổ xuống bàn tay. Vị trí tê và thời điểm xuất hiện giúp định hướng nơi chèn ép.
Triệu chứng này là gì
Cảm giác và vận động của bàn tay do các dây thần kinh xuất phát từ tủy sống cổ đảm nhiệm. Chúng đi một quãng đường dài: chui ra giữa các đốt sống cổ, băng qua vùng vai, chạy dọc cánh tay, luồn qua khuỷu, rồi qua cổ tay để tới các ngón. Trên suốt hành trình đó có nhiều điểm hẹp mà dây thần kinh dễ bị chèn ép.
Tê xuất hiện khi tín hiệu dẫn truyền bị cản trở. Yếu lực cầm nắm xuất hiện muộn hơn, khi chèn ép đã ảnh hưởng tới sợi vận động — và đây là dấu hiệu đáng chú ý hơn tê đơn thuần vì gợi ý tổn thương đã tiến triển.
Điều hữu ích nhất là vị trí tê nói lên nơi chèn ép. Tê ở ngón cái, trỏ, giữa và nửa ngón đeo nhẫn, nặng lên về đêm làm thức giấc phải vẩy tay, gợi ý điểm hẹp ở cổ tay. Tê ở ngón út và nửa còn lại của ngón đeo nhẫn, nặng lên khi chống khuỷu tay lâu, gợi ý điểm hẹp ở khuỷu. Còn tê lan cả cánh tay theo một dải dọc, kèm đau cổ, thường liên quan tới rễ thần kinh ở cột sống cổ. Vì vậy nên ghi lại chính xác ngón nào tê trước khi đi khám.
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Yếu hoặc tê nửa người, méo miệng, nói khó — dù chỉ thoáng qua rồi hết
- Tê hoặc yếu lan nhanh ra cả hai tay trong vài giờ tới vài ngày
- Yếu tay kèm yếu cả hai chân, đi lại loạng choạng
- Rối loạn tiểu tiện hoặc đại tiện đi kèm
- Tê tay xuất hiện ngay sau chấn thương vùng cổ hoặc vai
- Bàn tay lạnh, tái hoặc tím kèm mất mạch
- Tê kèm sốt cao và đau dữ dội vùng cổ
- Teo cơ thấy rõ ở gò mô cái hoặc giữa các ngón
Những nguyên nhân có thể gặp
- Chèn ép dây thần kinh giữa ở cổ tay, hay gặp ở người dùng tay lặp lại nhiều và nặng lên về đêm
- Chèn ép dây thần kinh trụ ở khuỷu tay, thường ở người hay chống khuỷu hoặc gập khuỷu lâu
- Chèn ép rễ thần kinh do thoái hóa hoặc thoát vị đĩa đệm cột sống cổ
- Tư thế ngủ đè lên tay kéo dài, gây tê thoáng qua rồi hết
- Đái tháo đường gây tổn thương thần kinh ngoại biên, thường tê đối xứng cả hai bên
- Suy giáp
- Thiếu một số vitamin nhóm B
- Bệnh lý mạch máu làm giảm tưới máu bàn tay
- Thai kỳ, do phù nề làm hẹp thêm đường hầm ở cổ tay
- Uống nhiều rượu kéo dài
Danh sách trên liệt kê ngang hàng và không theo mức phổ biến. Một người có thể có nhiều yếu tố cùng lúc, ví dụ vừa chèn ép ở cổ tay vừa có bệnh nền gây tổn thương thần kinh.
Lời khuyên
- Ghi lại chính xác những ngón nào tê, thời điểm nặng nhất trong ngày, và tư thế nào làm nặng thêm — đây là thông tin có giá trị định hướng cao nhất
- Giữ cổ tay ở tư thế thẳng khi ngủ; nhiều người tê về đêm là do gập cổ tay vô thức
- Đặt bàn phím và chuột sao cho cổ tay không phải gập lên hay xuống, khuỷu tay gập khoảng vuông góc
- Nghỉ tay vài phút sau mỗi khoảng ba mươi tới bốn mươi lăm phút làm việc lặp lại
- Không chống khuỷu tay lên mặt bàn cứng trong thời gian dài
- Vẩy và xoa bóp nhẹ bàn tay khi bị tê, thay vì cố chịu đựng
- Tập các động tác trượt gân và kéo giãn nhẹ vùng cổ tay, khuỷu và cổ theo hướng dẫn
- Đặt màn hình ngang tầm mắt và tránh cúi cổ lâu, vì nguồn chèn ép có thể nằm ở cột sống cổ
- Kiểm soát tốt đường huyết nếu có đái tháo đường, vì đây là yếu tố làm tổn thương thần kinh tiến triển
- Hạn chế rượu bia và không hút thuốc
- Không tự dùng nẹp cổ tay kéo dài cả ngày mà chưa hỏi bác sĩ, vì bất động lâu làm cơ yếu thêm
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Nên đi khám khi tê kéo dài trên vài tuần, khi tê làm thức giấc ban đêm nhiều lần, khi bắt đầu đánh rơi đồ vật hoặc khó mở nắp chai, khi thấy cơ vùng gò mô cái nhỏ đi so với bên kia, hoặc khi tê kèm đau cổ lan xuống tay. Người có đái tháo đường, người đang mang thai và người làm công việc dùng tay lặp lại nhiều nên đi khám sớm hơn.
Chuyên khoa phù hợp là Thần kinh hoặc Cơ Xương Khớp. Bác sĩ thường khám cảm giác theo từng vùng chi phối của các dây thần kinh, đo sức cơ, làm một số nghiệm pháp gõ và gập cổ tay, khám cột sống cổ, rồi có thể cần đo dẫn truyền thần kinh — đây là thăm dò xác định chính xác vị trí và mức độ chèn ép, và kết quả của nó quyết định hướng xử trí.