Ung thư vú
Bệnh ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ Việt Nam. Phần lớn khối ở vú là lành tính, nhưng không thể phân biệt bằng cảm nhận tại nhà, và phát hiện sớm thay đổi hoàn toàn cách điều trị.
Tổng quan
Ung thư vú là bệnh ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ Việt Nam. Nó cũng là bệnh mà phát hiện sớm tạo khác biệt lớn nhất — không chỉ ở kết quả điều trị mà còn ở mức độ nặng nề của chính quá trình điều trị.
Cần nói rõ ngay: phần lớn khối ở vú là lành tính. U xơ tuyến vú, nang vú, thay đổi sợi bọc theo chu kỳ kinh đều rất phổ biến, nhất là ở phụ nữ trẻ. Nhưng đây cũng chính là chỗ nguy hiểm — không có cách nào phân biệt lành tính với ác tính bằng cảm nhận tại nhà. Vì vậy thái độ đúng không phải là hoảng sợ, cũng không phải tự trấn an rồi theo dõi hàng tháng trời, mà là đi khám để có câu trả lời.
Một hiểu lầm cần sửa vì nó khiến nhiều người chần chừ: khối ung thư vú điển hình thường KHÔNG đau. Nhiều người nghĩ không đau nghĩa là không sao, nên trì hoãn. Ngược lại, đau vú theo chu kỳ ở cả hai bên thường là thay đổi sinh lý bình thường. Nói cách khác, đau hay không đau đều không phải căn cứ đáng tin.
Những thay đổi cần được khám sớm là nhóm mới xuất hiện, chỉ ở một bên, và không dao động theo chu kỳ kinh: khối chắc không di động, da vùng vú lõm xuống hoặc sần như vỏ cam, đầu vú mới tụt vào trong, tiết dịch một bên có lẫn máu, loét không lành, hạch nách chắc.
Yếu tố nguy cơ gồm tuổi tăng dần, tiền sử gia đình, đột biến gen di truyền, có kinh sớm và mãn kinh muộn, không sinh con hoặc sinh con đầu muộn, không cho con bú, thừa cân sau mãn kinh, ít vận động, rượu bia, và dùng nội tiết thay thế kéo dài. Cần biết rằng phần lớn người mắc bệnh không có tiền sử gia đình, nên không có ai trong nhà từng mắc không phải là lý do bỏ qua tầm soát. Nam giới cũng có thể mắc ung thư vú — hiếm, nhưng thường phát hiện muộn vì không ai nghĩ tới.
Các biểu hiện thường gặp
- Khối ở vú hoặc vùng nách, chắc, thường không đau
- Khối chỉ có ở một bên và không thay đổi theo chu kỳ kinh
- Da vùng vú lõm xuống hoặc sần như vỏ cam
- Đầu vú mới tụt vào trong hoặc đổi hướng
- Tiết dịch một bên đầu vú, đặc biệt khi có lẫn máu
- Vùng da vú đỏ, dày lên, loét lâu lành
- Hạch nách sờ thấy, chắc, không đau
Dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp
- Vú sưng đỏ nóng lan rộng và dày lên nhanh trong vài tuần
- Khối ở vú to lên rõ rệt trong thời gian ngắn
- Loét hoặc chảy máu tại vùng da vú
- Đau xương dữ dội, đau lưng kèm yếu hai chân hoặc bí tiểu
- Đau đầu dữ dội kèm nôn, nhìn mờ hoặc yếu nửa người
Lời khuyên
- Đi khám ngay khi sờ thấy khối mới ở vú hoặc nách, đừng theo dõi tại nhà qua nhiều chu kỳ kinh
- Làm quen với vú bình thường của mình để nhận ra thay đổi, không cần theo nghi thức tự khám cứng nhắc gây lo lắng
- Hỏi bác sĩ về chụp X-quang tuyến vú tầm soát từ tuổi bốn mươi, hoặc sớm hơn khi có tiền sử gia đình
- Đi khám lâm sàng tuyến vú định kỳ, kể cả khi không sờ thấy gì bất thường
- Nói với bác sĩ nếu mẹ, chị em ruột hoặc con gái từng mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng
- Không đau không có nghĩa là không sao — đây là hiểu lầm khiến nhiều người tới muộn
- Cho con bú khi có thể, vì việc này làm giảm nguy cơ cho người mẹ
- Giữ cân nặng hợp lý và vận động đều, đặc biệt quan trọng sau mãn kinh
- Hạn chế rượu bia và bỏ thuốc lá
- Trao đổi với bác sĩ về lợi ích và nguy cơ trước khi dùng nội tiết thay thế kéo dài
- Nam giới cũng nên đi khám khi sờ thấy khối chắc dưới quầng vú
Những điều trên không thay thế việc thăm khám, và nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào ở mục khẩn cấp phía trên thì cần đi khám ngay.
Khi nào nên đi khám
Nên khám chuyên khoa Ung bướu hoặc Tuyến vú khi sờ thấy khối mới, khi da hoặc đầu vú thay đổi hình dạng, khi tiết dịch một bên có máu, và khi sờ thấy hạch nách. Phụ nữ từ bốn mươi tuổi nên hỏi bác sĩ về lịch tầm soát ngay cả khi không có triệu chứng.
Đánh giá thường theo bộ ba phối hợp: khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết. Siêu âm phù hợp hơn với phụ nữ trẻ có mô vú đặc; chụp X-quang tuyến vú là phương pháp tầm soát chuẩn ở phụ nữ lớn tuổi hơn; chụp cộng hưởng từ dùng trong một số trường hợp cụ thể.
Chẩn đoán xác định luôn cần sinh thiết lấy mẫu mô — thường bằng kim dưới hướng dẫn siêu âm, làm nhanh và gây tê tại chỗ. Mẫu mô còn được xét nghiệm về thụ thể nội tiết và một số dấu ấn khác, vì kết quả này quyết định trực tiếp phác đồ. Đây là lý do không nên trì hoãn sinh thiết: nó vừa trả lời câu hỏi lành hay ác, vừa giúp chọn cách điều trị phù hợp nhất.